Nguồn dữ liệu: MacroMicro
Lạm phát cao đã trở thành mối đe dọa chính đối với triển vọng kinh tế toàn cầu, cộng với cuộc chiến Nga-Ukraine vẫn chưa chấm dứt. Giá cả tiếp tục tăng ngoài tầm kiểm soát. Liệu cơn bão lạm phát và tăng lãi suất không thể ngăn cản này sẽ chấm dứt khi nào?
Lạm phát là gì?
Lạm phát (Inflation) được định nghĩa là “mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ tăng liên tục với mức độ đáng kể trong một khoảng thời gian nhất định” hoặc “sức mua của một lượng tiền tệ nhất định liên tục giảm sút”. Do đó, chỉ khi mức giá chung của một nền kinh tế có các đặc điểm “phổ biến”, “liên tục” và “tăng đáng kể” thì mới được coi là hiện tượng lạm phát.
Lạm phát có liên quan gì đến việc tăng lãi suất?
Khi giá cả tăng và tỷ lệ lạm phát gia tăng, nếu lãi suất không tăng theo, tỷ lệ lạm phát sẽ cao hơn lãi suất tiền gửi ngân hàng; và để tránh tình trạng này, Ngân hàng Trung ương sẽ tăng lãi suất.
Các chỉ số lạm phát thường được sử dụng
Chỉ số giá tiêu dùng (Consumer Price Index, viết tắt là CPI) là chỉ số phản ánh biến động giá cả của các sản phẩm và dịch vụ liên quan đến đời sống người dân, đồng thời là một trong những chỉ số chính để đo lường lạm phát và giảm phát.
Thông thường, khi nền kinh tế quá nóng và chỉ số CPI tăng quá nhanh, nhà nước sẽ can thiệp bằng các biện pháp như tăng lãi suất hay hạ tỷ lệ dự trữ bắt buộc để làm giảm lượng tiền lưu thông trên thị trường. Khi lượng vốn trên thị trường giảm, tiêu dùng của doanh nghiệp và người dân cũng sẽ giảm theo, lợi nhuận của các công ty cũng sẽ sụt giảm. Lúc này, người dân thường không kỳ vọng lạm phát sẽ tăng mạnh, tức là họ dự đoán tăng trưởng kinh tế sẽ chậm lại, và kỳ vọng này sẽ được phản ánh trên thị trường chứng khoán, khiến giá cổ phiếu thường giảm.
Điều này cũng giải thích lý do tại sao sau khi Bộ Lao động Mỹ công bố chỉ số CPI vào ngày 12 tháng 4, thị trường đã mất đi mức tăng của cả ngày, bởi vì thị trường dự đoán Cục Dự trữ Liên bang (Fed) có thể sẽ can thiệp để kiềm chế lạm phát; nói cách khác, thị trường chứng khoán đã phản ánh khả năng nền kinh tế sẽ chậm lại.
Chỉ số CPI bao gồm những gì?
Lấy Hoa Kỳ làm ví dụ, các “mặt hàng và dịch vụ” trong chỉ số CPI bao gồm: thực phẩm, năng lượng, hàng hóa, nhà ở, y tế, giao thông, quần áo, giáo dục, v.v., trong khi các khoản đầu tư như cổ phiếu, trái phiếu, bảo hiểm nhân thọ, v.v. thì không được tính vào.
Ngày công bố chỉ số CPI
Công bố mỗi tháng một lần
Tác động đối với thị trường tiền tệ và chứng khoán
CPI là một kết quả và hiện tượng kinh tế; nó không tác động trực tiếp đến thị trường chứng khoán, nhưng CPI sẽ ảnh hưởng đến việc hoạch định chính sách, và chính sách lại tác động đến thị trường chứng khoán.
Nói chung, việc chỉ số CPI tăng cho thấy tỷ lệ lạm phát đang gia tăng, đồng nghĩa với việc giá cả và lạm phát có dấu hiệu leo thang. Ngân hàng Trung ương sẽ áp dụng các chính sách thắt chặt tiền tệ, chẳng hạn như tăng lãi suất, khiến dòng vốn dễ dàng chảy ra khỏi thị trường chứng khoán, dẫn đến việc giá cổ phiếu giảm.
Khi chỉ số CPI giảm, điều này cho thấy tình trạng giảm phát, tức là giá cả và tỷ lệ lạm phát có dấu hiệu giảm, Ngân hàng Trung ương có thể sẽ áp dụng chính sách nới lỏng tiền tệ. Khi đó, dòng vốn nóng sẽ dễ dàng đổ vào thị trường chứng khoán, khiến giá cổ phiếu tăng lên, tạo thành một vòng luân hồi.
Thị trường tiền tệ và chứng khoán phản ánh kỳ vọng của thị trường về tăng trưởng kinh tế trong tương lai, trong khi tăng trưởng kinh tế lại có mối liên hệ với lạm phát. Khi người dân chung chung kỳ vọng sẽ có lạm phát trong tương lai, điều đó đồng nghĩa với việc sức mua trong tương lai chắc chắn sẽ thấp hơn sức mua hiện tại; điều này gián tiếp khuyến khích người dân tiêu dùng và đầu tư, từ đó thúc đẩy sự phát triển kinh tế, và thị trường tài chính lúc này cũng sẽ rất sôi động.
Tuy nhiên, kết quả chỉ số CPI gần đây đã gây ra những biến động mạnh mẽ trên thị trường, cho thấy lạm phát vẫn đang gia tăng, đồng USD sẽ mạnh lên và các cặp tiền tệ khác (bao gồm cả tiền điện tử và hàng hóa) sẽ chịu áp lực. Điều này sẽ thúc đẩy các nhà đầu tư quay trở lại chiến lược phòng thủ, giảm bớt đầu tư vào các sản phẩm tài chính như tiền điện tử và cổ phiếu.
Tại sao các nhà kinh tế học lại cho rằng lạm phát tăng nhẹ là điều tốt?
Tỷ lệ lạm phát tăng nhẹ (ví dụ: tỷ lệ lạm phát dao động trong khoảng 11% đến 31% hoặc trung bình khoảng 21%) có lợi cho tăng trưởng kinh tế và giúp duy trì sự ổn định giá cả.
Ví dụ, khi tỷ lệ lạm phát tăng nhẹ, các doanh nghiệp có nhiều khả năng thu được lợi nhuận hơn, do đó sẽ sẵn sàng đầu tư và tuyển dụng thêm nhân viên, góp phần nâng cao năng suất, tạo việc làm và thúc đẩy tăng trưởng bền vững, từ đó tạo ra một vòng luân chuyển tích cực; Ngược lại, nếu xảy ra hiện tượng giảm phát với giá cả liên tục giảm, do người dân lo ngại nên trì hoãn tiêu dùng, dẫn đến hàng tồn kho của các nhà sản xuất tăng lên, các doanh nghiệp sẽ không muốn đầu tư, thậm chí có thể cắt giảm lương, sa thải nhân viên, khiến tăng trưởng kinh tế suy giảm.
Sức mua của tiền tệ giảm, nói một cách đơn giản, là do giá cả tăng cao, khiến cùng một số tiền sau khi lạm phát không thể mua được cùng một lượng hàng hóa như trước. Nói cách khác, tốc độ suy giảm sức mua có thể được thể hiện dưới dạng định lượng bằng cách quan sát sự tăng giá trung bình của một rổ hàng hóa và dịch vụ (ví dụ như thực phẩm, giao thông) trong một khoảng thời gian nhất định. Và CPI chính là chỉ số được sử dụng để tính toán sự thay đổi về giá mà người tiêu dùng phải chi trả cho các mặt hàng và dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định.
Giới thiệu sàn giao dịch OKX | Bao gồm ưu đãi miễn phí giao dịch khi mở tài khoản 20%
Chương trình giới thiệu bạn bè của Bitget | Miễn phí giao dịch
Bitget Launchpool: Cơ hội giành giải thưởng trị giá 150.000 XRP
Giao dịch miễn phí trên Bitget – Chương trình khuyến khích 5 cấp độ
Sử dụng năm công cụ chính để tìm kiếm các dự án NFT tiềm năng có khả năng tăng giá mạnh