Công nghệ chuỗi chéo là gì? Chuỗi chéo có nghĩa là gì?

Công nghệ liên chuỗi (Cross-Chain) cho phép các chuỗi khối khác nhau trao đổi tài sản và thông tin với nhau; các cầu nối này kết nối các mạng chuỗi khối khác nhau, giúp người dùng có thể chuyển giao tài sản, tiền điện tử, dữ liệu hợp đồng thông minh và các dạng dữ liệu khác qua các chuỗi khối khác nhau.

Do hiện nay trên thị trường không chỉ có một chuỗi khối duy nhất, ngoài hai chuỗi khối nổi tiếng nhất là Bitcoin và Ethereum, nhiều chuỗi khối công khai khác cũng lần lượt ra đời, chẳng hạn như Avalanche, Aptos, Near, Binance Smart Chain, v.v.

Cầu nối chuỗi là gì?

Cầu nối chuỗi chéo là kênh thiết yếu để kết nối các chuỗi khối với nhau và thực hiện việc truyền tải dữ liệu cũng như tài sản, giúp các hệ sinh thái Layer 1 và Layer 2 khác nhau có thể tương tác với nhau, đồng thời đảm bảo tính tương thích giữa các mạng lưới chuỗi khối.

Ví dụ, để chuyển BTC sang Ethereum, trước tiên bạn cần gửi BTC đến một địa chỉ cụ thể trên chuỗi khối nguồn (Bitcoin); số BTC này sẽ bị khóa lại và thông tin này sẽ được chuyển tiếp đến cầu nối chuỗi khối, cầu nối này sẽ kích hoạt một chuỗi khối khác và tạo ra một loại tiền điện tử có giá trị tương đương (wBTC).

Tại sao chúng ta cần công nghệ chuỗi chéo? Lợi ích của nó là gì?

Chúng ta đều biết bản chất của công nghệ blockchain làSổ cái phân tánMặc dù blockchain có những ưu điểm như phi tập trung, không thể sửa đổi và không thể xóa bỏ, nhưng vẫn tồn tại một vấn đề quan trọng, đó là một chuỗi khối không thể giao tiếp hay tương tác với một chuỗi khối khác.

Khi nhà đầu tư hoặc người dùng thực hiện các hoạt động đầu tư, thế chấp hoặc lưu trữ tài sản trên các chuỗi khối khác nhau, chúng ta sẽ bị giới hạn bởi các cơ chế đồng thuận riêng biệt của từng chuỗi khối, dẫn đến việc không thể tích hợp các tài sản này.

Trong trường hợp này, tầm quan trọng của công nghệ chuỗi chéo trở nên rõ ràng!

5 loại chức năng của công nghệ chuỗi chéo

I. Cầu nối chuỗi: Chuyển giao tài sản giữa các chuỗi

Cầu nối chuỗi (Chain-to-Chain Bridge) có chức năng chính là hỗ trợ việc chuyển giao tài sản giữa hai chuỗi khối chính.

Ví dụ:

  1. Cầu PoS của Polygon (kết nối Polygon và Ethereum)
  2. Cầu nối Binance Ethereum (kết nối BSC và Ethereum)
  3. Avalanche Bridge (Kết nối Avalanche và Ethereum)

II. Cầu nối đa chuỗi: Chuyển giao tài sản giữa các chuỗi bất kỳ

Cầu nối đa chuỗi (Multi-Chain Bridge) cho phép chuyển tài sản qua nhiều chuỗi khối và có thể được triển khai trên bất kỳ chuỗi khối Layer 1 hoặc Layer 2 nào.

Ví dụ: Connext và cBridge

3. Cầu chuyên dụng: Chuyển giao tài sản giữa các hệ sinh thái cụ thể

Cầu chuyên dụng (Specialised Bridge) tập trung vào một hệ sinh thái cụ thể, hỗ trợ việc chuyển giao tài sản giữa các khu vực nhất định.

Những “cầu nối” này thường cho phép thực hiện các giao dịch xuyên chuỗi nhanh hơn và tiết kiệm chi phí hơn. Ví dụ: Across tập trung vào việc thực hiện việc chuyển giao tài sản nhanh chóng và tiết kiệm chi phí từ các Rollup Lớp 2 sang mạng chính Ethereum.

IV. Cầu nối tài sản đóng gói: Chuyển giao tài sản đóng gói

Cầu tài sản được đóng gói (Wrapped Asset Bridge) chuyển các tài sản không phải gốc sang các chuỗi khối khác nhau, đồng thời tạo ra các tài sản được đóng gói (Wrapped assets) trên chuỗi đích để đại diện cho các tài sản trên chuỗi gốc.

Ví dụ: Wrapped BTC (wBTC), wMonero 

5. Cầu nối chuyên dụng cho dữ liệu: Truyền dữ liệu tự do giữa các chuỗi

Cầu nối dữ liệu chuyên dụng (Data Specific Bridge) là giao thức tương tác được thiết kế riêng để truyền tải dữ liệu tùy ý qua nhiều chuỗi khối; các giao thức này thường đóng vai trò là lớp nền tảng cho các ứng dụng phi tập trung (dApps), giúp các dApps có thể thực hiện tích hợp xuyên chuỗi.

Ví dụ như Khung tin nhắn liên chuỗi (Inter-chain Message Framework) của Celer, IBC và Nomad.

Các loại công nghệ chuỗi chéo

I. Cơ chế công chứng (Notary schemes)

Cơ chế công chứng được áp dụng trong trường hợp hai bên giao dịch không thể tin tưởng lẫn nhau; thông qua một hoặc một nhóm bên thứ ba mà cả hai bên cùng tin tưởng, đồng thời tương đối công bằng và độc lập, để đóng vai trò là người công chứng nhằm xác minh và đảm bảo tính hợp pháp của giao dịch.

Nếu blockchain A và blockchain B không thể trực tiếp giao tiếp và tin tưởng lẫn nhau, thì chúng có thể đưa vào một bên thứ ba được cả hai tin tưởng làm trung gian, để bên trung gian này thực hiện việc xác minh và chuyển tiếp các giao dịch xuyên chuỗi.

Với vai trò là cầu nối và bên xác thực cho cả hai bên, khi thực hiện trao đổi hoặc chuyển nhượng tài sản giữa các chuỗi khối, công chứng viên cần theo dõi đồng thời tình trạng giao dịch trên cả hai chuỗi và thông báo cho các bên tham gia giao dịch; trong khi đó, các bên hoàn toàn dựa vào thông tin do công chứng viên truyền đạt để đưa ra quyết định và thực hiện giao dịch.

Ví dụ: Khi cần chuyển 50 USDT từ Ethereum sang Polygon, người xác thực sẽ xác nhận giá trị của 50 USDT này và truyền thông tin này sang Polygon để xác nhận việc nhận được 50 USDT trên Polygon.

II. Chuỗi phụ / Chuỗi trung gian (Sidechains / relays)

Chuỗi phụ (Sidechains)Một chuỗi khối có quy mô nhỏ hơn, được gắn liền với chuỗi khối công khai, có thể được xem như một thiết bị ngoại vi của chuỗi khối công khai. Chuỗi khối phụ có khả năng nhận và đọc thông tin giao dịch từ chuỗi khối chính, đồng thời sử dụng phương thức “neo” để khóa nội dung cần xác thực, từ đó thực hiện việc neo hai chiều giữa tài sản trên chuỗi khối phụ và chuỗi khối chính.

Khi dữ liệu giao dịch được xác minh, tài sản trên chuỗi chính sẽ bị khóa lại, sau đó tài sản có giá trị tương đương sẽ được giải phóng trên chuỗi phụ; nguyên lý này thực chất cũng tương tự như việc trao đổi tiền tệ giữa các quốc gia. Ngược lại, khi tài sản trên chuỗi phụ bị khóa lại, tài sản có giá trị tương ứng trên chuỗi chính cũng sẽ được giải phóng. Trên thực tế, tài sản không bị chuyển giao mà chỉ bị khóa lại và sau đó được giải phóng trở lại.

Chuỗi trung gian (Relays)Nằm dưới chuỗi chính, có mối quan hệ chặt chẽ với chuỗi chính, đồng thời tồn tại ngang hàng và song song với các chuỗi công khai khác, nhưng không thuộc về bất kỳ chuỗi công khai nào.

Chuỗi trung gian là sự kết hợp giữa cơ chế công chứng viên và chuỗi bên, hoạt động như một trung tâm điều phối dữ liệu kết nối các chuỗi khối công khai khác nhau. Với vai trò là bên thứ ba công chứng, nó xác minh dữ liệu giao dịch giữa các chuỗi khối công khai. Sau khi đọc và xác minh dữ liệu trên chuỗi khối công khai, chuỗi trung gian sẽ khóa tài sản trên chuỗi gốc, sau đó giải phóng tài sản có giá trị tương đương trên chuỗi đích, từ đó thực hiện chức năng neo tài sản, đảm bảo dữ liệu giao dịch ở cả hai bên khớp nhau.

3. Khóa băm (Hash-locking)

Hashed-Time Lock có nguồn gốc từ Mạng Lightning của Bitcoin; bản thân Mạng Lightning là một phương thức thanh toán nhanh cho các khoản tiền nhỏ, và sau đó công nghệ cốt lõi của nó là Hợp đồng Khóa Thời gian Băm (Hashed-Time Lock Contract, viết tắt là HTLC) đã được ứng dụng vào công nghệ chuỗi chéo. Mặc dù khóa băm đã thực hiện được việc trao đổi tài sản xuyên chuỗi, nhưng nó chưa thực hiện được việc chuyển giao tài sản xuyên chuỗi, và càng không thể thực hiện được loại hợp đồng xuyên chuỗi này, do đó ứng dụng của nó tương đối bị hạn chế.

IV. Kiểm soát khóa riêng phân tán (Distributed private key control)

Sử dụng hợp đồng thông minh để phản chiếu tài sản trên chuỗi gốc sang các chuỗi khác, đồng thời tạo ra một bộ khóa riêng tư để kiểm soát các tài sản này. Bộ khóa riêng tư này sẽ được lưu trữ phân tán tại các nút khác nhau, từ đó đạt được tính phi tập trung và nâng cao tính bảo mật cho tài sản. Khi người dùng cần chuyển tài sản sang một chuỗi khối công khai khác, họ có thể sử dụng bộ khóa riêng tư này để khóa và mở khóa tài sản trên các chuỗi khác nhau.

Cầu nối chuỗi chéo có nhược điểm gì?

  1. Lỗi đơn điểm: Hầu hết các cầu nối chuỗi chéo đều là các cơ chế do một tổ chức cụ thể triển khai, và phần lớn trong số đó phải qua quá trình xử lý trên các máy chủ tập trung; do đó, nếu có thành viên bất chính trong tổ chức muốn đánh cắp tài sản kỹ thuật số trên chuỗi, việc này sẽ diễn ra rất dễ dàng. Ví dụ, Binance Bridge do Binance Company quản lý là một cầu nối chuỗi chéo tập trung cao độ, người dùng có thể chuyển Binance Coin (BNB) sang Binance Chain, Binance Smart Chain và các blockchain khác, nhưng toàn bộ quá trình này do chính Binance quản lý.
  2. Lỗ hổng kỹ thuật: Hầu hết các cầu nối chuỗi chéo đều được xây dựng dựa trên máy chủ tập trung và hợp đồng thông minh; nếu xuất hiện bất kỳ lỗ hổng nào trong hệ thống này, đều có thể dẫn đến nguy cơ bị tấn công bởi hacker.
  3. Khả năng thanh khoản: Cả hai bên trái và phải của cầu giao dịch đều phải có lượng tài sản bị khóa đủ lớn để cân bằng tính thanh khoản cho nhau. Nếu một trong hai bên không còn tài sản bị khóa, điều này sẽ ảnh hưởng đến tính thanh khoản. Ví dụ, nếu bể $ETH bị khóa bởi hợp đồng thông minh không đủ thanh khoản, những người đang nắm giữ $WETH và muốn đổi lấy $ETH sẽ gặp phải tình huống không có tài sản để đổi.

Có những loại tiền điện tử nào liên quan đến công nghệ chuỗi chéo?

I. Stargate

Stargate được xây dựng trên nền tảng LayerZero, là một giao thức cầu nối chuỗi chéo hoàn toàn có thể kết hợp, cho phép người dùng chuyển các token gốc qua các chuỗi khối khác nhau.

LayerZero là một giao thức tương tác đa chuỗi (Omnichain), được thiết kế chuyên biệt để truyền tải các tin nhắn nhẹ giữa các chuỗi. Giao thức này cung cấp khả năng truyền tin đáng tin cậy và được đảm bảo thông qua cơ chế không tin cậy có thể tùy chỉnh. Giao thức này được triển khai dưới dạng một tập hợp các hợp đồng thông minh hiệu quả và không thể nâng cấp.

Stargate được xây dựng dựa trên một bể thanh khoản thống nhất được chia sẻ giữa nhiều chuỗi, đảm bảo luôn có đủ thanh khoản và tính xác định cao, với mục tiêu cuối cùng là thực hiện kết nối xuyên chuỗi một cách liền mạch chỉ qua một giao dịch duy nhất.

II. Near

Một trong những công nghệ cốt lõi của Near là “Cầu Cầu vồng”, có khả năng kết nối Ethereum và NEAR, cho phép chuyển bất kỳ token ERC-20 hoặc token không thể thay thế (NFT) nào giữa hai chuỗi thông qua công cụ này.

Near còn có thể thực thi các hợp đồng trên Ethereum thông qua Rainbow Bridge. Cùng với sự phát triển ngày càng hoàn thiện của hệ sinh thái Near, đồng tiền điện tử NEAR do nền tảng này phát hành đã chứng kiến một đợt tăng giá mạnh mẽ vào năm 2021.

3. Nomad

Nomad là một giao thức giao tiếp liên chuỗi, giúp loại bỏ nhu cầu xác thực tiêu đề khối. Nomad là một phiên bản triển khai và mở rộng của giao thức Optics (OPtimistic Interchain Communication).

Nó chỉ có độ trễ 30 phút và hoạt động giống như một dịch vụ công chứng: chuỗi nguồn tạo ra và gửi một số tài liệu, ký kết hợp đồng để xác nhận các tài liệu đó, đồng thời được khuyến khích chỉ phê duyệt các thông điệp hợp lệ; nếu không, họ có thể phải chịu hình phạt kinh tế và đối mặt với nguy cơ bị tước “giấy phép công chứng”.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Nội dung bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Nhà đầu tư nên tự đưa ra quyết định, đầu tư một cách thận trọng và tự chịu rủi ro. Bài viết này không cung cấp cũng như không nhằm mục đích thuyết phục độc giả thực hiện giao dịch hay đầu tư; nội dung chỉ được chia sẻ với mục đích thông tin và không nên được coi là lời khuyên đầu tư. Tất cả thông tin và quan điểm trong bài viết đều dựa trên đánh giá tại một thời điểm cụ thể và có tính thời điểm.