Layer 2 là một giải pháp công nghệ nhằm nâng cao khả năng mở rộng của blockchain, với mục đích mở rộng mạng Layer 1 (Ethereum). Tại sao blockchain cần được phân tầng? Mục đích của các tầng này là gì? Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích lý do đằng sau cấu trúc phân tầng của blockchain, đặc biệt là tầm quan trọng của Layer 2 cùng vai trò then chốt của nó trong việc tăng tốc độ giao dịch, giảm chi phí và cải thiện khả năng mở rộng, đồng thời giới thiệu các dự án Layer 2 đáng chú ý nhất.
Lời mở đầu
Sự ra đời của các giải pháp mở rộng Layer 2 xuất phát từ việc người dùng liên tục phàn nàn về tốc độ và phí giao dịch của blockchain. Một giao dịch chuyển tiền thông thường trên Bitcoin có thể mất tới nửa giờ để hoàn tất, trong khi tốc độ giao dịch trên chuỗi chính Ethereum (Layer 1) trước khi được nâng cấp cũng mất tới 10–20 phút, kèm theo phí giao dịch lên tới hàng chục đô la (vào giờ cao điểm). Do đó, các nhà phát triển và kỹ sư đã nỗ lực phát triển Layer 2 nhằm giảm tốc độ giao dịch và phí giao dịch, với mục tiêu ứng dụng blockchain vào cuộc sống hàng ngày.
Tại sao lại xuất hiện Layer 2
Ngoài những vấn đề về tốc độ và phí giao dịch đã đề cập ở trên, trước tiên chúng ta cần hiểu rõ một khái niệm trong blockchain có tên là “Tam giác bất khả thi”.
Cái "không" này"Tam giác khả thi" là khái niệm do Vitalik, người sáng lập Ethereum, đưa ra, ám chỉ ba đặc tính quan trọng của một chuỗi khối, đó là "khả năng mở rộng" (Scalability), "phi tập trung" (Decentralization) và "bảo mật" (Security). Vấn đề nằm ở chỗ rất khó để một chuỗi khối có thể đáp ứng được cả ba đặc tính này, do đó, giải pháp thường là từ bỏ một trong ba đặc tính để tập trung vào hai đặc tính còn lại.
Chúng tôi đã đề cập ở trên rằng mạng chuỗi chính bị tắc nghẽn nghiêm trọng do có quá nhiều người sử dụng, vì vậy có hai cách để giải quyết vấn đề này.
Thứ nhất, mở rộng mạng chính:Giải pháp này được xây dựng dựa trên việc mở rộng công suất giao dịch của mạng chính; do công suất giao dịch của mạng chính vốn đã thấp dẫn đến tình trạng tắc nghẽn mạng, nên giải pháp này chủ yếu nhằm khắc phục điểm yếu vốn có của mạng chính.
Thứ hai, mở rộng Lớp 2:Giải pháp này nhằm mở rộng Ethereum để giải quyết vấn đề tắc nghẽn trên mạng chính, giống như việc xây dựng thêm một đường ray có công suất lớn hơn trên một tuyến đường sắt đông đúc. Cần lưu ý rằng mặc dù việc mở rộng mạng chính về mặt lý thuyết sẽ giúp giảm phí giao dịch, nhưng nếu cần triển khai các ứng dụng đòi hỏi hiệu suất cao trên Layer 1 (mạng chính), giải pháp Layer 1 có thể không cải thiện được đáng kể các vấn đề vốn có về phí cao và tốc độ chậm.
Mặc dù về mặt lý thuyết, việc mở rộng Layer 2 có thể được thực hiện trên các chuỗi khối khác nhau, nhưng do nhiều chuỗi khối vốn dĩ không gặp phải các vấn đề như mạng chính Ethereum – ví dụ như chuỗi Solana có tốc độ nhanh và phí giao dịch thấp – nên việc mở rộng Layer 2 chủ yếu vẫn được thực hiện trên Ethereum.
Các loại mở rộng Lớp 2
Có nhiều loại mở rộng/mở rộng quy mô Lớp 2 khác nhau, bao gồm sidechain, Rollups, Validium, Plasma, v.v. Bài viết này sẽ tập trung giải thích về sidechain và Rollups – hai loại phổ biến nhất.
1. Chuỗi phụ (Side Chains)
Theo giải thích chính thức từ Ethereum, chuỗi bên (sidechain) là một chuỗi khối độc lập, khác biệt với Ethereum về lịch sử phát triển, lộ trình phát triển và các yếu tố thiết kế. Chuỗi bên sử dụng các thuật toán đồng thuận khác với Ethereum – như Bằng chứng về Quyền hạn (Proof of Authority), Bằng chứng về Cổ phần Được ủy quyền (Delegated Proof of Stake) v.v., những thuật toán này nhằm mục đích nâng cao hiệu quả xử lý giao dịch. Mặc dù sidechain có thời gian tạo khối (Block) nhanh hơn và giới hạn Gas cao hơn, giúp giao dịch nhanh hơn và rẻ hơn đáng kể, nhưng nó lại làm giảm tính tập trung và bảo mật của các nút, từ đó tăng khả năng xảy ra các hành vi độc hại.
Ví dụ điển hình nhất về chuỗi bên chính là chuỗi Polygon. Polygon đã phát triển một chuỗi bên nhanh hơn và rẻ hơn nhằm giải quyết các vấn đề vốn có của Ethereum, nhưng đổi lại, nó cũng phải hy sinh một phần nào đó về tính bảo mật và tính tập trung.
📍Bài viết liên quan📍
2. Rollups
Nói một cách ngắn gọn, Rollups là giải pháp chuyển các tác vụ tính toán phức tạp ra khỏi chuỗi khối, đồng thời chuyển dữ liệu lưu trữ lên chuỗi khối. Điều này giúp giảm tải công việc cho chuỗi chính, từ đó giúp giao dịch diễn ra nhanh hơn và tiết kiệm chi phí hơn. Phí giao dịch trên chuỗi chính sẽ được gộp lại và chia đều, giúp giảm chi phí cho từng giao dịch riêng lẻ.
Rollup có hai loại, đó là Optimistic Rollup 和 Rollup không tiết lộ thông tin。
Optimistic Rollup
Optimistic Rollup giả định rằng tất cả dữ liệu đều chính xác và không có ai gian lận, do đó việc chuyển tài sản từ Layer 2 sang Layer 1 không yêu cầu bất kỳ bằng chứng nào, mà chỉ cần tuân thủ thời hạn 7 ngày để cung cấp "bằng chứng lỗi" (Fault proof) do Plasma để lại. Điều này có nghĩa là để lấy lại tài sản đã đặt cọc trên Optimistic Layer 2 ngay lập tức, người dùng cần 7 ngày để chứng minh rằng giao dịch đó là hợp lệ.
Có những dự án nào đang sử dụng Optimistic Rollup?
1. Sự lạc quan
Nó cho phép người dùng tạo và ký kết giao dịch trên mạng lưới của mình, sau đó các khối giao dịch này – được gọi là Rollup – sẽ được gửi lên mạng Ethereum để xác minh. Sau khi xác minh thành công, kết quả sẽ được gửi trở lại cho người dùng, hoàn tất giao dịch. Chuỗi Optimism còn ra mắt token $OP để thưởng cho những người dùng đầu tiên. Arbitrum cũng là một chuỗi công khai sử dụng Optimistic Rollup, và cơ chế hoạt động của Arbitrum tương tự như Optimism, nhưng hai chuỗi này có tầm nhìn và mục tiêu khác nhau.
2. Arbitrum
Arbitrum là một trong những chuỗi khối công khai đầu tiên áp dụng công nghệ Optimistic Rollup. Tổng giá trị tài sản bị khóa (TVL) trên Arbitrum thuộc hàng cao nhất trong hệ sinh thái Ethereum, bởi vì Arbitrum hoàn toàn tương thích với EVM (Ethereum Virtual Machine), do đó các dự án khác nhau trên Ethereum có thể dễ dàng chuyển sang Arbitrum. Trước đây, Arbitrum đã tổ chức một đợt airdrop với các điều kiện tham gia khá đơn giản, giúp nhiều người dùng được hưởng lợi.
3. Mạng lưới Boba
Boba Network áp dụng giải pháp công nghệ Optimistic Rollup đã được chứng minh, một trong những giải pháp mở rộng quy mô chủ đạo của Ethereum. So với công nghệ Plasma mà OMG Network – tiền thân của Boba Network – từng sử dụng, Optimistic Rollup mang lại trải nghiệm người dùng tốt hơn. Boba Network nhận được sự hỗ trợ từ Quỹ OMG và đã thiết lập quan hệ hợp tác chiến lược với OMG Network.
Mặc dù trước đây OMG Network không đạt được nhiều thành công, nhưng Boba Network có thể tận dụng các nguồn lực và hệ sinh thái của Quỹ OMG. Boba Network đã thu hút sự hợp tác của nhiều dự án DeFi, bao gồm DODO, API3, AnySwap, v.v., từ đó góp phần tăng cường sự sôi động cho toàn bộ hệ sinh thái.
Zero-knowledge rollup
Nói một cách ngắn gọn, Zero Knowledge Rollup là quá trình nén nội dung giao dịch, gói chúng thành một lô (Batch), sau đó gửi lên mạng chính Ethereum (layer 1). Trước khi gửi lô, hệ thống sẽ tạo ra một chuỗi số mã hóa thông qua bằng chứng Zero Knowledge (Zero Knowledge Proof) để chứng minh tính hợp pháp của lô. Các nút Ethereum (Nodes) có thể nhanh chóng xác minh tính chính xác của chuỗi số này, từ đó xác nhận tính hợp pháp của toàn bộ lô mà không cần xem xét nội dung cụ thể của từng giao dịch.
Có những dự án nào đang sử dụng ZK Rollup?
1. Polygon
Mục tiêu của Polygon là bổ sung cho Ethereum, nhằm thực hiện các chức năng mà Ethereum không thể xử lý ở Lớp 1 và Lớp 2. Chuỗi Polygon cung cấp nhiều lựa chọn cho các nhà phát triển để xây dựng các hệ sinh thái khác nhau trên nền tảng này, với mục tiêu đảm bảo nó vững chắc và an toàn như Ethereum, đồng thời giúp giảm chi phí phát triển cho các nhà phát triển.
2. zkSync
zkSync là một trong những công nghệ mở rộng quy mô chính, được phát triển bởi Matter Labs của Đức. Phiên bản zkSync 1.0 ban đầu chỉ có thể xử lý 3.000 giao dịch mỗi giây (TPS), trong khi zkSync 2.0 là phiên bản cải tiến, có thể đạt tới 20.000 giao dịch mỗi giây. zkSync gần đây còn ra mắt đồng tiền điện tử riêng của mình và phân phối miễn phí cho người dùng tích cực. Đồng tiền này có tên là $ZK.
3. StarkNet
StarkNet là một dự án zk-rollup có ít hạn chế hơn, cho phép bất kỳ ai cũng có thể triển khai hợp đồng thông minh của riêng mình trên chuỗi thông qua các mã nguồn khác nhau. Điểm khác biệt của nó so với các chuỗi khác là người dùng có thể hoàn tất việc gói giao dịch mà không cần biết danh tính của các trình xác thực (Validator). Gần đây, StarkNet cũng đã tiến hành airdrop token riêng của mình cho những người dùng tích cực, với tên gọi là $STRK.
Tóm tắt
Sự ra đời của Layer 2 không chỉ mang lại nhiều tiện ích cho người dùng mà còn giúp giảm chi phí phát triển cho các nhà phát triển, từ đó nâng cao hiệu quả tổng thể. Công nghệ Rollup của Layer 2 giúp giao dịch trở nên hiệu quả hơn, góp phần thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của Ethereum và củng cố hệ sinh thái của nền tảng này.
Thông báo trên trang web
Nội dung bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Nhà đầu tư nên tự đưa ra quyết định, đầu tư một cách thận trọng và tự chịu rủi ro. Bài viết này không cung cấp cũng như không nhằm mục đích thuyết phục độc giả thực hiện giao dịch hay đầu tư; nội dung chỉ được chia sẻ với mục đích tham khảo và không nên được coi là lời khuyên đầu tư,cũng không phản ánh quan điểm và lập trường của Monsterblockhk,Tất cả thông tin và quan điểm đều mang tính thời điểm và chỉ phản ánh đánh giá tại một thời điểm cụ thể. Ngoài ra, nếuTrên trang web nàyMọi nội dung liên quan đến các sàn giao dịch tài sản ảo chưa được cấp giấy phép hoạt động tại Hồng Kông, bao gồm nhưng không giới hạn ở các bài giới thiệu bằng văn bản, hình ảnh, ưu đãi, sự kiện, v.v., chỉ được cung cấp cho người dùng ở các khu vực ngoài Đặc khu Hành chính Hồng Kông.
Theo “Đạo luật Chống rửa tiền và Chống tài trợ khủng bố (Sửa đổi) năm 2022” của Hồng Kông, kể từ ngày 1 tháng 6 năm 2023, tất cả các sàn giao dịch tài sản ảo tập trung hoạt động tại Hồng Kông hoặc tích cực quảng bá dịch vụ của mình tới các nhà đầu tư Hồng Kông sẽ phải được Ủy ban Chứng khoán và Hợp đồng Tương lai Hồng Kông (SFC) cấp phép và chịu sự giám sát của cơ quan này; mọi hoạt động liên quan mà không có giấy phép đều bị coi là hành vi phạm tội hình sự. Nếu người dùng muốn tìm hiểu chi tiết và nội dung cụ thể của luật này, vui lòng truy cập trang web của SFC.